> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://docs.xanhcard.com/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Mô hình dữ liệu

> Định nghĩa các trường dữ liệu cho thẻ ví, tạo cấu trúc thông tin tùy chỉnh và quản lý dữ liệu động hiển thị trên thẻ Apple Wallet và Google Wallet.

## Mô hình dữ liệu là gì?

Mô hình dữ liệu xác định các trường thông tin mà mỗi thẻ sẽ chứa. Ví dụ: tên, email, số điện thoại, chức danh, địa chỉ, logo, v.v.

## Truy cập mô hình dữ liệu

Nhấn nút **Data Model** ở phía dưới thanh điều hướng.

## Các trường mặc định

Hệ thống tạo sẵn 14 trường dữ liệu:

| Trường             | Loại   | Định dạng | Bắt buộc |
| ------------------ | ------ | --------- | -------- |
| `firstName`        | String | —         | Có       |
| `lastName`         | String | —         | Có       |
| `mainEmail`        | String | Email     | Có       |
| `mainPhone`        | String | Phone     | Có       |
| `title`            | String | —         | —        |
| `organizationName` | String | —         | —        |
| `positionTitle`    | String | —         | —        |
| `address`          | String | —         | —        |
| `website`          | String | URI       | —        |
| `avatar`           | String | URI       | —        |
| `logo`             | String | URI       | —        |
| `qr_code`          | String | —         | —        |
| `suffix`           | String | —         | —        |
| `notes`            | String | —         | —        |

## Kiểu dữ liệu hỗ trợ

<AccordionGroup>
  <Accordion title="String">
    Văn bản thông thường.
  </Accordion>

  <Accordion title="Number">
    Số thập phân.
  </Accordion>

  <Accordion title="Integer">
    Số nguyên.
  </Accordion>

  <Accordion title="Boolean">
    Giá trị đúng/sai.
  </Accordion>
</AccordionGroup>

## Định dạng dữ liệu (Format)

* **None**: Không định dạng đặc biệt
* **Date**: Ngày tháng
* **Date-Time**: Ngày và giờ
* **Time**: Giờ
* **URI**: Đường dẫn URL
* **Email**: Địa chỉ email
* **Phone**: Số điện thoại

## Thêm trường mới

1. Mở **Data Model**
2. Nhấn **Add New Field**
3. Nhập tên trường, chọn loại và định dạng
4. Đặt giá trị mặc định (tùy chọn)
5. Nhấn **Save**

## Đánh dấu trường bắt buộc

Tích vào ô checkbox ở cột **REQUIRED** để đánh dấu trường là bắt buộc.

<Tip>
  Dùng `{{$data.tenTruong}}` trong mẫu thẻ để hiển thị giá trị của trường dữ liệu.
</Tip>
